Định giá, thẩm định giá tài sản trí tuệ: Những vấn đề pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam

Nguyễn Thị Minh Phương – Đại học Kinh tế Quốc dân, Phí Công Thường – Học viện Chiến lược KH&CN

Hoạt động định giá và thẩm định giá loại tài sản đặc biệt này tại Việt Nam vẫn còn nhiều khó khăn do tính vô hình, thiếu dữ liệu thị trường và sự phức tạp của khung pháp lý. Việc hoàn thiện cơ chế định giá tài sản trí tuệ vì vậy được xem là yêu cầu cấp thiết nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học.

Tài sản trí tuệ ngày càng giữ vai trò trung tâm trong nền kinh tế số

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức phát triển mạnh mẽ, tài sản trí tuệ đang dần trở thành một trong những nguồn lực quan trọng nhất của doanh nghiệp (DN) và quốc gia.

Nếu như trước đây giá trị DN chủ yếu được hình thành từ nhà xưởng, máy móc hay tài sản hữu hình thì hiện nay, nhiều DN công nghệ lớn trên thế giới lại sở hữu giá trị chủ yếu đến từ các tài sản vô hình như sáng chế, phần mềm, dữ liệu, thương hiệu hay bí mật kinh doanh.

Định giá, thẩm định giá tài sản trí tuệ: Những vấn đề pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam
Tài sản trí tuệ – một trong những nguồn lực quan trọng nhất của DN và quốc gia (Ảnh: viettelfamily).

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số (CĐS), đổi mới sáng tạo (ĐMST) và hội nhập quốc tế đã thúc đẩy nhu cầu khai thác, thương mại hóa tài sản trí tuệ ngày càng mạnh mẽ. Các hoạt động như chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ (SHTT), nhượng quyền thương mại, góp vốn bằng tài sản trí tuệ hay sử dụng tài sản trí tuệ làm tài sản bảo đảm đang dần trở nên phổ biến hơn trong thực tiễn kinh doanh.

Song song với xu hướng đó, hệ thống pháp luật Việt Nam liên quan đến SHTT và hoạt động định giá cũng từng bước được hoàn thiện. Luật Giá năm 2023 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo cơ sở pháp lý cho việc xác định giá trị tài sản vô hình, trong khi Luật SHTT và các văn bản sửa đổi, bổ sung tiếp tục mở rộng cơ chế bảo hộ đối với các sản phẩm sáng tạo.

Ở phạm vi quốc tế, nhiều tổ chức đã xây dựng các chuẩn mực và hướng dẫn định giá tài sản vô hình nhằm chuẩn hóa hoạt động xác định giá trị tài sản trí tuệ. Có thể kể đến các tiêu chuẩn của Hội đồng Tiêu chuẩn Thẩm định giá Quốc tế (IVSC), Bộ Tiêu chuẩn định giá toàn cầu của RICS hay các hướng dẫn của Tổ chức SHTT thế giới (WIPO). Các hệ thống này góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh và độ tin cậy của kết quả định giá trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

Tuy nhiên, việc định giá và thẩm định giá tài sản trí tuệ trên thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn. Đặc tính vô hình, phụ thuộc lớn vào quyền pháp lý và khả năng tạo ra dòng tiền trong tương lai khiến việc xác định giá trị tài sản trí tuệ phức tạp hơn nhiều so với tài sản hữu hình thông thường.

Ngoài ra, thị trường giao dịch tài sản trí tuệ tại Việt Nam còn chưa phát triển đồng bộ, thiếu dữ liệu minh bạch và chưa hình thành hệ thống tham chiếu đầy đủ cho hoạt động định giá.

Khung pháp lý về tài sản trí tuệ và hoạt động định giá

Theo WIPO, SHTT là những sáng tạo của trí óc, bao gồm phát minh, tác phẩm văn học nghệ thuật, thiết kế, biểu tượng, tên gọi và hình ảnh được sử dụng trong thương mại. Các quyền SHTT cho phép tổ chức, cá nhân được bảo hộ và hưởng lợi ích kinh tế từ các sản phẩm sáng tạo của mình.

Pháp luật Việt Nam hiện hành chia quyền SHTT thành ba nhóm chính gồm: quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. Trong đó, các đối tượng như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, bí mật kinh doanh, chương trình máy tính hay giống cây trồng đều được coi là tài sản vô hình có khả năng khai thác thương mại.

Thông tư liên tịch số 39/2014/TTLT-BKHCN-BTC quy định tài sản trí tuệ là loại tài sản vô hình có tính sáng tạo, xác định được, kiểm soát được và có khả năng mang lại lợi ích kinh tế cho chủ sở hữu. Đây được xem là cơ sở quan trọng cho hoạt động định giá và thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam.

Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 38, tài sản vô hình là tài sản phi tiền tệ có thể nhận dạng được nhưng không có hình thái vật chất. Khác với tài sản hữu hình, giá trị của tài sản trí tuệ chủ yếu hình thành từ khả năng tạo ra lợi ích kinh tế thông qua quyền độc quyền khai thác, sử dụng hoặc chuyển giao.

Mỗi loại tài sản trí tuệ có phạm vi và thời hạn bảo hộ khác nhau. Ví dụ, sáng chế được bảo hộ trong 20 năm kể từ ngày nộp đơn và không được gia hạn; kiểu dáng công nghiệp có thời hạn bảo hộ tối đa 15 năm; nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm; trong khi bí mật kinh doanh có thể được bảo hộ vô thời hạn nếu vẫn đảm bảo điều kiện bảo mật.

Sự khác biệt về điều kiện và thời hạn bảo hộ ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ. Một tài sản có thời hạn khai thác càng dài, phạm vi bảo hộ càng rộng và khả năng thương mại hóa càng cao thì giá trị định giá càng lớn. Vì vậy, hoạt động định giá tài sản trí tuệ luôn đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá pháp lý, phân tích kinh tế và xem xét chiến lược khai thác thương mại.

Những khó khăn trong hoạt động định giá tài sản trí tuệ

So với tài sản hữu hình, việc định giá tài sản trí tuệ khó khăn hơn nhiều do giá trị của loại tài sản này không thể quan sát trực tiếp mà phụ thuộc lớn vào kỳ vọng lợi ích kinh tế trong tương lai.

Một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là thiếu dữ liệu thị trường minh bạch. Tại Việt Nam, thị trường mua bán, chuyển nhượng và cấp phép tài sản trí tuệ còn chưa phát triển đầy đủ, số lượng giao dịch công khai còn hạn chế. Điều này khiến việc áp dụng phương pháp định giá theo hướng tiếp cận thị trường gặp nhiều trở ngại do thiếu thông tin so sánh.

Ngoài ra, giá trị tài sản trí tuệ thường chịu ảnh hưởng lớn từ biến động công nghệ và xu hướng tiêu dùng. Một sáng chế hoặc phần mềm có thể mang lại giá trị rất lớn trong giai đoạn đầu nhưng nhanh chóng trở nên lỗi thời khi công nghệ thay đổi. Điều này khiến việc dự báo dòng tiền tương lai trở nên phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Yếu tố pháp lý cũng là vấn đề quan trọng trong hoạt động định giá. Giá trị của tài sản trí tuệ chỉ được đảm bảo khi quyền sở hữu được xác lập hợp pháp và có khả năng thực thi trên thực tế. Nếu tài sản đang tồn tại tranh chấp hoặc nguy cơ bị xâm phạm cao thì giá trị thương mại có thể giảm đáng kể.

Hiện nay, hoạt động định giá tài sản trí tuệ thường áp dụng ba nhóm phương pháp cơ bản gồm: chi phí, thị trường và thu nhập.

Phương pháp chi phí xác định giá trị dựa trên chi phí tạo lập hoặc thay thế tài sản. Đây là phương pháp tương đối dễ thực hiện nhưng thường chưa phản ánh đầy đủ khả năng sinh lợi của tài sản trí tuệ.

Phương pháp thị trường dựa trên việc so sánh với các giao dịch tương tự trên thị trường. Tuy nhiên, do thị trường tài sản trí tuệ tại Việt Nam còn thiếu minh bạch nên việc áp dụng phương pháp này vẫn còn nhiều hạn chế.

Trong khi đó, phương pháp thu nhập được xem là phù hợp hơn đối với nhiều loại tài sản trí tuệ bởi tập trung vào khả năng tạo dòng tiền trong tương lai. Tuy nhiên, phương pháp này phụ thuộc nhiều vào giả định và năng lực dự báo của chuyên gia định giá, nên kết quả thường có mức độ biến động lớn.

Bên cạnh các khó khăn về dữ liệu và phương pháp, nguồn nhân lực chuyên sâu trong lĩnh vực định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế. Hoạt động này đòi hỏi kiến thức liên ngành về pháp luật, tài chính, kế toán và công nghệ, trong khi đội ngũ chuyên gia đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đó vẫn chưa nhiều.

Hoàn thiện cơ chế định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam

Trong bối cảnh ĐMST và kinh tế số phát triển nhanh chóng, việc hoàn thiện cơ chế định giá và thẩm định giá tài sản trí tuệ là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến tài sản trí tuệ và hoạt động thẩm định giá theo hướng đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thực tiễn thị trường. Các quy định pháp luật cần làm rõ hơn nguyên tắc, tiêu chí và phương pháp xác định giá trị tài sản trí tuệ nhằm hạn chế sự khác biệt quá lớn trong kết quả định giá.

Bên cạnh đó, Việt Nam cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch tài sản trí tuệ để hỗ trợ hoạt động định giá. Việc công khai thông tin về chuyển nhượng, cấp phép hoặc góp vốn bằng tài sản trí tuệ sẽ giúp hình thành nguồn dữ liệu tham chiếu đáng tin cậy cho thị trường.

Việc thúc đẩy phát triển thị trường tài sản trí tuệ cũng đóng vai trò quan trọng. Nhà nước cần tăng cường hỗ trợ các sàn giao dịch công nghệ, trung tâm ĐMST và cơ chế thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học nhằm nâng cao khả năng khai thác tài sản trí tuệ trong thực tiễn.

Ngoài ra, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về định giá tài sản trí tuệ. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức pháp luật, tài chính, kế toán và công nghệ, vì vậy cần có các chương trình đào tạo chuyên biệt và nâng cao năng lực cho đội ngũ thẩm định viên.

Trong dài hạn, Việt Nam cần từng bước tiếp cận các chuẩn mực quốc tế về định giá tài sản vô hình nhằm nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của hoạt động định giá. Điều này không chỉ góp phần thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ mà còn tạo điều kiện thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của DN Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu./.

Bài viết Định giá, thẩm định giá tài sản trí tuệ: Những vấn đề pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam đã xuất hiện đầu tiên vào ngày .

Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐỊNH GIÁ BẾN THÀNH - HÀ NỘI
📍 Trụ sở chính: Số 236 đường Cao Thắng, phường Hoà Hưng, thành phố Hồ Chí Minh.
📍 Văn phòng: 781/C2 Lê Hồng Phong,phường Hoà Hưng, thành phố Hồ Chí Minh.
📍 Mã số thuế: 0314521370.
🌐 Website: //thamdinh.com.vn
📞 Hotline: 0909.399.961
📧 Email: [email protected]

PhoneZaloViberTelegramTiktok